Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ 平
平
たいら
Từ điển Nhật - Nhật
平
ひょう
⇔ 仄
→ 平仄
Từ điển Nhật - Nhật
平
へい
Từ điển Nhật - Nhật
平
だいら
地名の下に付いて, 山間の平地であることを表す。
Từ điển Nhật - Nhật
平
たいら
姓氏の一。 臣籍に下った皇族に賜った姓。
Từ điển Nhật - Nhật
平
ひら
※一※ (名)
⇔ 端
→ 製本
※二※ (接頭)
動作性の意の名詞に付いて, ただひたすらに…するの意を表す。
Từ điển Nhật - Nhật

