Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
泡
泡
あぶく
(水の)あわ。
Từ điển Nhật - Nhật
泡
あわ
空気やガスを含んで丸くふくれた液体の玉。 水に生じる泡は, しばしばはかないもののたとえとされる。 あぶく。 気泡。
~が立つ
~と消える
口のあたりに噴き出た唾(ツバ)の玉。
口角~を飛ばす
~を食・う
ひどくあわてる。 驚きあわてる。
~・って逃げ出した
~を吹か・せる
人を驚きあわてさせる。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 泡
発泡
はっぽう
あわが発生すること。
水泡
みなわ
水のあわ。
水泡
すいほう
水のあわ。 みなわ。
気泡
きほう
液体や固体中の空気のあわ。
Xem thêm