Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
滓
滓
かす
※一※ (名)
液体の底にたまる沈殿物。 液体をこしたあとに残る不純物。
必要な部分を取ったあとに残るもの。 くず。
ねうちのないもの。 ひどくつまらないもの。
バーゲン-セールで~をつかまされた
人間の~
花合わせで, 一点ふだ。 かすふだ。
※二※ (接頭)
〔近世語〕
人を表す語に付いて, あなどりの気持ちやののしりの気持ちを表す。
~客
~奴(ヤツコ)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 滓
溶滓
ようさい
⇒ スラグ
鎔滓
ようし
⇒ スラグ
茶滓
ちゃかす
茶殻(チヤガラ)
に同じ。
鎔滓
ようさい
⇒ スラグ
Xem thêm