Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ 燕
燕
えん
Từ điển Nhật - Nhật
燕
つばくろ
〔
つばくら
の転〕
ツバメ。 ﹝季﹞春。 《~のゆるくとびをる何の意ぞ/虚子》
Từ điển Nhật - Nhật
燕
つばめ
Từ điển Nhật - Nhật
燕
つばくらめ
ツバメ。 ﹝季﹞春。
Từ điển Nhật - Nhật
燕
つばめ
→ イワツバメ
→ コシアカツバメ
~帰る
秋になって, ツバメが南方の国へ帰る。 帰燕(キエン)。
⇔ 燕来る
﹝季﹞秋。
Từ điển Nhật - Nhật
燕
つばくら
Từ điển Nhật - Nhật

