Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ 端
端
はじ
Từ điển Nhật - Nhật
端
つま
⇔ 平
Từ điển Nhật - Nhật
端
へち
Từ điển Nhật - Nhật
端
へた
はし。 へり。 また, 波うちぎわ。
Từ điển Nhật - Nhật
端
たん
~を発(ハツ)・する
物事がはじまる。 起こる。
~を開・く
新しく物事を始めるきっかけをつくる。
Từ điển Nhật - Nhật
端
はし
〔
はじ
とも〕
Từ điển Nhật - Nhật
端
は
Từ điển Nhật - Nhật
端
はた
Từ điển Nhật - Nhật

