Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
翠
翠
みどり
色の名。 光の三原色の一。 青色と黄色との中間の色。 春・夏の木の葉や草の色。 古くは, 緑色から青色に至る広い範囲の色をさした。 みどりいろ。
木々の~
緑色の木や草。 新緑をいうことが多い。 ﹝季﹞夏。
~の季節
~滴る野山
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 翠
青翠
せいすい
青色と緑色。
翠嵐
すいらん
山に立ちこめるみどりの気。
翠玉
すいぎょく
エメラルドのこと。
翡翠
ひすい
カワセミの別名。 ﹝季﹞夏。
Xem thêm