Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
赫赫
赫赫
かくかく
⇒ かっかく(赫赫)
Từ điển Nhật - Nhật
赫赫
かっかく
はなばなしい功名をあげるさま。
~たる戦果
光り輝くさま。
~たる南国の太陽
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 赫赫
赫き
かがやき
〔近世初期まで
かかやき
〕
赫奕
かくやく
かくえき(赫奕)
に同じ。
赫奕
かくえき
※一※ (ト|タル)
赫然
かくぜん
かがやくさま。
Xem thêm