Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
辰
辰
たつ
十二支の第五番目。 年・日・時刻・方位などに当てる。
時刻の名。 今の午前八時頃。 また, 今の午前七時から九時の間。 または午前八時から一〇時まで。
方角の名。 東から南へ三〇度の方向。
~の一点(イツテン)
今の午前八時頃。
~ばかりに/宇津保(国譲下)
→ 一点
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 辰
佳辰
かしん
めでたい日。 よい日。 吉辰。
嘉辰
かしん
めでたい日。 よい日。 吉辰。
誕辰
たんしん
〔
辰
は日の意〕
星辰
せいしん
〔
辰
は日月星の総称〕
Xem thêm