Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
うふふ
うふふ
うふふ
(感)
思わずもらす低い笑い声を表す語。
~と笑う
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới うふふ
夫婦
ふうふ
夫と妻。 めおと。 婚姻関係にある男女。
浮浮
ふふ
漂い流れるさま。
ふうふう
ふうふう
(副)
ふふん
ふふん
(感)
Xem thêm