Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ ふん
ふん
ふん
(接頭)
〔動詞
踏む
の連用形
踏み
の転〕
動詞に付いて, 荒々しくその動作をする意を表す。
Từ điển Nhật - Nhật
吻
ふん
Từ điển Nhật - Nhật
糞
ふん
Từ điển Nhật - Nhật
紛
ふん
入り乱れたさま。
Từ điển Nhật - Nhật
ふん
ふん
(感)
Từ điển Nhật - Nhật
分
ふん
→ 秒
Từ điển Nhật - Nhật
芬
ふん
よいかおりのするさま。 匂いただようさま。
Từ điển Nhật - Nhật

