Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
丁丁
丁丁
ちょうちょう
物を続けて強く打つ音を表す語。
突然(イキナリ)鉄拳(ゲンコツ)を振ひ~と打たれて/怪談牡丹灯籠(円朝)
Từ điển Nhật - Nhật
丁丁
とうとう
木を切る音や杭を打ったりする音などが響きわたるさま。 ちょうちょう。
朝霧や杭(クイゼ)打つ音~たり/蕪村句集
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 丁丁
丁
てい
十干の第四。 ひのと。
丁
ちょう
※一※ (名)
丁
ひのと
〔
火の弟(オト)
の意〕
丁
ちょう
助数詞。
Xem thêm