Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
七賤
七賤
って一度奴婢に落ちたら、代々その身分から離脱できなかった。 李氏朝鮮末期には以下を七般公
賤
と呼んだ。 妓生(官妓・官
卑
) 内人(宮女。女官、医女) 官奴婢 吏族(胥吏) 駅卒 牢令(獄卒) 有罪の逃亡者 八般私
賤
とは、 巫女 革履物の職人 使令(宮中音楽の演奏家) 僧侶 才人(芸人)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 七賤
賤
しず
※一※ (名)
賤
せん
律令制下の賤民のこと。
鄙賤
ひせん
身分や地位が低く, いやしい・こと(さま)。
卑賤
ひせん
身分や地位が低く, いやしい・こと(さま)。
Xem thêm