Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
下中座
下中座
下鴨神社の段 金時誕生の段 序三番叟 二人禿 本朝廿四孝 奥庭狐火の段 三十三間堂棟由来 平太郎住家の段 木遣音頭の段
藪鶯
恋枝道 小磯ヶ原の段 伊達娘恋緋鹿子 火見櫓の段 薫樹累物語 土橋の段 相模人形芝居五座の中で公演機会が最も多いとされるが、下中座の自主的な企画によ
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 下中座
下座
げざ
しも座。 末座。
下座
しもざ
目下の者が座る座席。
中座
なかざ
座の中央。 中央の座席。
中座
ちゅうざ
途中で座をはずすこと。
Xem thêm