Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
下山
下山
げざん
〔
げさん
とも〕
山を下りること。
⇔ 登山
無事~する
寺にこもって修行していた者が俗世間へ出ていくこと。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 下山
山下
さんか
山の下。 ふもと。 さんげ。
山下
やまもと
山のふもと。 山すそ。
山下
やました
姓氏の一。
山下
やました
山の下のほう。 山のふもと。
Xem thêm