Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
了了
了了
りょうりょう
物事がはっきりわかるさま。 あきらかなさま。
霊知本性ひとり~として鎮常なり/正法眼蔵
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 了了
了
りょう
終わること。 終わり。
了見
りょうけん
考え。 気持ち。 思案。
了簡
りょうけん
考え。 気持ち。 思案。
修了
しゅうりょう
一定の学業・課程を全部おさめおえること。
Xem thêm