Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
亭亭
亭亭
ていてい
樹木などの高くそびえているさま。
天を封ずる老幹の~と行儀よく並ぶ/虞美人草(漱石)
はるかに遠いさま。
物見の玉だれ~と色をこめたる琴三味線/浄瑠璃・南蛮鉄後藤目貫
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 亭亭
亭
ちん
〔唐音〕
亭
てい
※一※ (名)
郵亭
ゆうてい
飛脚の発着所。 うまつぎ。 駅逓(エキテイ)。
旅亭
りょてい
やどや。 旅館。
Xem thêm