Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
仲宿
仲宿
日本 > 東京都 > 板橋区 > 仲宿 仲宿(な
かじゅく
)は、東京都板橋区の町名。丁目の設定がない単独町名である。全域で住居表示が実施されている。 板橋区の南東部に位置する。狭小な町域を持ち、北端で石神井川に接する。北で石神井川を隔てて本町および稲荷台、東で加賀、南で板橋、西で氷川町と隣接する。西辺
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 仲宿
仲
なか
〔
中
と同源〕
宿
やど
住む家。 すみか。 また, 自分の家。
宿
しゅく
※一※ (名)
伯仲
はくちゅう
長兄と次兄。
Xem thêm