Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
伏す
伏す
ふす
※一※ (動サ五[四])
顔を下に向けて体を地面などにつける。 また, うつむく。
がばと~・す
国つ神~・して額(ヌカ)つき/万葉 904
「地に~・して」
→ ふして
姿勢を低くして他から見えないようにする。 隠れる。
岩かげに~・して様子をうかがう
〔
伏せる
に対する自動詞〕
※二※ (動サ下二)
⇒ ふせる
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 伏す
伏する
ふくする
かがむ。 平伏する。
突っ伏す
つっぷす
〔
つきふす
の転〕
打っ伏す
うっぷす
〔
うちふす
の転〕
伏
ぶせ
⇒ ふせ(伏せ)※二※
Xem thêm