Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
何何
何何
なになに
〔
なに(何)
を重ねたもの〕
※一※ (代)
不定称の指示代名詞。 内容などをはっきり言う必要のないとき, あるいは, 不明の物事をならべていうときなどに用いる。 しかじか。 うんぬん。
一つ~, 二つ~と読みあげる
~を持参すればよいのでしょうか
※二※ (感)
驚いて読み返したり聞き返したりするときに発する言葉。 何だ何だ。
~, 来年度の予算決定だって
相手の気持ちや言葉を軽く打ち消すときなどに用いる語。
~, 心配することはないよ
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 何何
何
な
なに
の転, または「なん」の撥音の表記されない形。
何
あど
〔上代東国方言〕
何
なに
※一※ (代)
何
いず
〔上代東国方言〕
Xem thêm