Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
佩物
佩物
おんもの
おびもの
の転。 [和名抄]
Từ điển Nhật - Nhật
佩物
おもの
おびもの(佩物)
に同じ。
Từ điển Nhật - Nhật
佩物
おびもの
身につけるもの。 腰にさげる装飾品。
奈良時代, 礼服(ライフク)に用いた装飾品。 組み糸に玉を通し, 胸の下から沓(クツ)のところまで垂らし, 歩くときに鳴るようにしたもの。 おんもの。 玉佩(ギヨクハイ)。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 佩物
佩
はい
※一※ (名)
腰佩
ようはい
古代, 腰部に付けた装身具。
佩用
はいよう
身におび, 用いること。
佩く
はく
※一※ (動カ五[四])
Xem thêm