Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
借り
借り
かり
〔
借る
借りる
の連用形から〕
借りること。 また, 借りたもの。 特に借金。
相手から受けて, 報いなければならないと感ずる利益・恩恵。 負い目。 または, 恨み。
一つ~ができた
この~は必ず返す
借り方
の略。
⇔ 貸し
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 借り
借(り)家
かりいえ
⇒ しゃくや(借家)
借(り)家
かりや
借りた家。 しゃくや。
借(り)地
かりち
借りた土地。 しゃくち。
借(り)字
かりじ
当(ア)て字(ジ)
に同じ。
Xem thêm