Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
八斎戒
八斎戒
を
加えたもので、五戒のうち
不邪淫戒
の代わりに
不淫戒
を
差し替えて、斎日に行動
を慎む
もの。 『八斎戒』 殺さない。(不殺生戒) 盗み
を
しない。(不偸盗戒) 性交
を
行わない。(不淫戒) 嘘
を
つかない。(不妄語戒)
酒を
飲まない。(不飲酒戒) 正午以降は食事
を
しない。(不得過日中食戒) 歌舞音曲
を
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 八斎戒
斎戒
さいかい
祭祀(サイシ)などを行う者が心身を清浄にすること。
八戒
はちかい
⇒ はっかい(八戒)
八戒
はっかい
⇒ 猪八戒
八戒
はっかい
〔仏〕
Xem thêm