Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
兵仗
兵仗
へいじょう
⇒ ひょうじょう(兵仗)
Từ điển Nhật - Nhật
兵仗
ひょうじょう
(儀仗に対して)実戦用の武器。
~を帯し/盛衰記 34
武器を持った武官。 随身(ズイジン)。
~を給て宮中を出入するは, みな格式の礼をまもる/平家 1
武器による危害を受けること。
我に~の相ありや/盛衰記 34
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 兵仗
仗議
じょうぎ
⇒ 陣(ジン)の定
仗儀
じょうぎ
⇒ 陣(ジン)の定
仗座
じょうざ
⇒ 陣(ジン)の座
儀仗
ぎじょう
儀式に用いる装飾的で形式化した武器。
Xem thêm