Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
加鋪
加鋪
かじき
和船の船底で, 中棚(ナカダナ)に接して船底材の両外側に取り付ける最下部の棚板。 根枻(ネダナ)。 横がわら。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 加鋪
鋪
しき
鉱山の坑道。 鉱坑。
鋪
ほ
※一※ (名)
薬鋪
やくほ
くすりや。 薬店。
店鋪
てんぽ
商品を並べて販売するための建物。 みせ。
Xem thêm