Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
劫
劫
こう
〔仏〕
〔梵 kalpa の音訳
劫波
の略〕
ほとんど無限ともいえるほどの長い時間の単位。 具体的な長さは諸説あって一定しない。
囲碁で, 交互に相手方の一石を取ることができる形。 これを反復すると勝負がつかないため, 一手以上他に打ったあとでなければ取れない。
~を立てる
~を経(ヘ)る
長い年月を経る。 年功を積む。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 劫
劫略
ごうりゃく
〔
こうりゃく
とも〕
劫掠
きょうりゃく
⇒ ごうりゃく(劫掠)
劫略
きょうりゃく
⇒ ごうりゃく(劫掠)
劫火
ごうか
〔
こうか
とも〕
Xem thêm