Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
却下
却下
きゃっか
請願などを採り上げずに退けること。
願書が~された
官庁・裁判所に対する行政上・訴訟上の申し立てを退けること。 民事訴訟法では, 手続き上の要件を欠くため, 訴えの内容を審理せずに不適法として門前払いをする裁判を棄却と区別していう。
→ 棄却
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 却下
銷却
しょうきゃく
消してなくすこと。
消却
しょうきゃく
消してなくすこと。
棄却
ききゃく
捨てて取り上げないこと。
償却
しょうきゃく
借金などを返すこと。
Xem thêm