Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
厚情
厚情
こうじょう
あついなさけ。 思いやりのある心。 厚志。 厚意。 こうせい。
御~のほど感謝いたします
Từ điển Nhật - Nhật
厚情
こうせい
〔
せい
は漢音。
こうぜい
とも〕
こうじょう(厚情)
に同じ。 [日葡]
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 厚情
厚厚
あつあつ
厚く, こんもりしているさま。
氷厚
ひょうこう
氷の厚さ。
厚生
こうせい
生活を健康で豊かなものにすること。
厚相
こうしょう
厚生大臣のこと。
Xem thêm