Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乾(ホ)し飯(イイ)などの旅行用の携帯食。 かて。
食物。
将兵の糧食。
食料を入れて背に負ったり, 腰につけたりする袋。 糧袋。