Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
呑気
呑気
のんき
※一※ (形動)
性格がのんびりしているさま。 物事にとんちゃくしないさま。
~な性分
~者(モノ)
心配事や苦労がないさま。 気楽なさま。
今は隠居して~な身分だ
気が長いさま。 落ち着いているさま。
~に構える
〔
のん
は
暖
の唐音。 「暢気・呑気」は当て字〕
﹛派生﹜~さ(名)
※二※ (名)
気晴らし。 気散じ。
~ヲスル/日葡
ちつとの間~させましよかと錠押しあくれば/浄瑠璃・夏祭
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 呑気
険呑
けんのん
〔
剣難
の転かという〕
剣呑
けんのん
〔
剣難
の転かという〕
呑吐
どんと
呑むことと吐くこと。 また, 入ったり出たりすること。
併呑
へいどん
〔合わせのむ意から〕
Xem thêm