Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
喪
喪
そう
人の死。 も。
親の~にあひて侍りける法師のもとに/拾遺(雑秋詞)
Từ điển Nhật - Nhật
喪
も
人が死んだのち, 近親者がその死をいたみ, また死のけがれを忌(イ)んで慎むこと。 一定の期間家に閉じこもったり交際をさけたりする。
~に服する
~が明ける
災い。 凶事。
旅にても~なくはや来と我妹子が/万葉 3717
~を発・する
帝王などの死を公式に発表する。 発喪する。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 喪
阻喪
そそう
気力がくじけて, 勢いがなくなること。
喪神
そうしん
正気を失うこと。 放心。
喪心
そうしん
正気を失うこと。 放心。
喪服
そうふく
もふく。
Xem thêm