Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
土方竜
土方竜
白色彗星帝国を覆う白色中性子ガス帯が波動砲で消滅した後、白色彗星の本体である都市帝国が現れ、ヤマト乗組員たちが
茫然
としている中、唯一冷静な判断で都市帝国への攻撃を指示する。その戦闘中、第一艦橋への被弾による致命傷で死亡するが、その直前には古代を次の艦長に任命し、
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 土方竜
土竜
むぐら
モグラの異名。 [日葡]
土竜
むぐらもち
モグラの異名。 [日葡]
土竜
どりゅう
モグラの異名。
土竜
もぐらもち
モグラのこと。
Xem thêm