Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
多元数
多元数
複素数体 C, 四元
数
体 H, 八元
数
体 O)に限り存在することを証明した。 多元
数
の体系(超複素
数系
)の手綱をとったのは行列論であった。まず行列を用いて、実二次正方行列のような新たな多元
数
が供給される。すぐに、行列のパラダイムは、行列とその演算を用いて表現することでほかの多元
数
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 多元数
数多
すうた
〔古くは
すた
〕
数多
すた
多数。 すうた。
数多
あまた
(名詞的にも用いる)
多元
たげん
根元が多くあること。 多くの要素があること。
Xem thêm