Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
多角化
多角化
多角化
(たかくか)とは経営学用語の一つ。企業が成長
する
方法として新たな分野に進出
する
ことであり、新たな製品を開発したり新たな市場を開拓したり
する
ことなどを言う。これが行われる背景には、企業の収益性や成長性の実績が目標と比較してみたところギャップが生じ、現在に行っている業務を拡大
する
よりも
多角化
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 多角化
多角
たかく
角の多いこと。
角化
かくか
角質化
に同じ。
多角形
たかっけい
⇒ たかくけい(多角形)
多角形
たかくけい
〔
たかっけい
とも〕
Xem thêm