Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
大封裔
大封裔
大 封裔(だい
ふうえい
)は、渤海国の王子。 崔致遠が著した『謝不許北国居上表』には王子と記されているが、誰の王子なのかは不明である。 897年7月に賀正使として入唐したが、唐は、朝貢の序列において渤海使の席を新羅の下に置いていたため、大封裔は、席次を新羅より上位にすることを要請したが、唐は許可しな
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 大封裔
裔
えい
子孫。
裔
こはな
子孫。 後裔(コウエイ)。 血統。
大封
たいほう
大きな封土。 広大な領地。
後裔
こうえい
子孫。 後胤(コウイン)。
Xem thêm