Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
奉じる
奉じる
ほうじる
〔サ変動詞
奉ずる
の上一段化〕
奉ずる
に同じ。
勅令を~・じる
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 奉じる
奉る
たてまつる
※一※ (動ラ五[四])
奉る
まつる
〔
祭る
と同源〕
奉る
たいまつる
〔
たてまつる
の転〕
奉ずる
ほうずる
うけたまわる。
Xem thêm