Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
奉ずる
奉ずる
ほうずる
うけたまわる。
命(メイ)を~・ずる
主人としていただく。
国王として~・ずる
身分の高い人にさしあげる。 たてまつる。
主君に書を~・ずる
つとめる。 奉職する。
職を~・ずる
うやうやしく持つ。 ささげ持つ。
軍旗を~・ずる
仕える。 奉仕する。
臣が君に~・ずる道/史記抄 3
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 奉ずる
奉る
たてまつる
※一※ (動ラ五[四])
奉る
まつる
〔
祭る
と同源〕
奉る
たいまつる
〔
たてまつる
の転〕
奉じる
ほうじる
〔サ変動詞
奉ずる
の上一段化〕
Xem thêm