Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
妃
妃
みめ
貴人の妻を敬っていう語。 おきさき。
帝の~をさへあやまち給ひて/源氏(須磨)
Từ điển Nhật - Nhật
妃
ひ
天皇の後宮の一。 皇后の次, 夫人・嬪(ヒン)の上に位する。 内親王を原則とする。 明治以後では皇族の配偶者をいう。
Từ điển Nhật - Nhật
妃
きさき
天皇の配偶者。 皇后。 中宮。 また, 女御などで天皇の母となった人。 律令制では特に称号の第一とされた。
→ 夫人(3)
→ 嬪
二条の~のまだ帝にも仕うまつり給はで/伊勢 3
王侯の妻。
王様とお~様
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 妃
正妃
せいひ
帝王など高貴な人の正妻。
正妃
むかいめ
〔
向かい妻(メ)
の意〕
皇妃
こうひ
天皇の妻。 皇后。 きさき。
后妃
こうひ
王侯の妻。 きさき。
Xem thêm