Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
孫盛
孫盛
難したという。成長すると、博学で善言で理を弁えているという評判をとるようになった。 東晋に佐著作郎として仕官した。家が貧しく親が年老いていたため、
食い扶持
を求めて劉陽県令となった。荊江二州刺史の陶侃に参軍として取り立てられ、後任に庾亮が赴任すると、引き続きその参軍として仕えた。
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 孫盛
孫
そん
子孫。 後裔(コウエイ)。
孫
うまご
まご。 むまご。
孫
まご
〔
うまご
の転〕
孫
ひこ
子の子。 まご。 [和名抄]
Xem thêm