Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
孫礼
孫礼
の
過半が死傷
し
孫礼自身も白刃を
侵し
た。しかし乗っ
てい
た馬に数箇所
の
傷を被る激戦、ついに全琮軍を退却させた(芍陂
の
役)。 その後少府に任命され、再び荊州刺史と
して
地方に出された。 さらに冀州牧に転任となった。この時、長年
の
懸案
だ
った清河郡と平原郡
の
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 孫礼
孫
そん
子孫。 後裔(コウエイ)。
孫
うまご
まご。 むまご。
孫
まご
〔
うまご
の転〕
孫
ひこ
子の子。 まご。 [和名抄]
Xem thêm