Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
寂寥
寂寥
せきりょう
※一※ (ト|タル)
ものさびしいさま。 ひっそりしているさま。 寂寞(セキバク)。 じゃくりょう。
~の感
~たる黄昏の光の中に/土(節)
※二※ (名・形動)
{※一※}に同じ。
一婢一僕家内極めて~なれば/花柳春話(純一郎)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 寂寥
寥寥
りょうりょう
ものさびしいさま。
荒寥
こうりょう
荒涼{※一※}
に同じ。
寥廓
りょうかく
※一※ (ト|タル)
蕭寥
しょうりょう
ひっそりとしてものさびしいさま。
Xem thêm