Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
居籠む
居籠む
いこむ
大勢の人が詰めて座る。
~・めたりつる人もみなくづれいづるほどに/大鏡(昔物語)
部屋などに閉じこめる。 監禁する。
義綱を~・めて置て, 隠岐国へ帰さず/太平記 7
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 居籠む
籠居
ろうきょ
〔
こもりい
の漢字表記「籠居」を音読みした語〕
居並む
いなむ
居並ぶ。
居込む
いこむ
大勢の人が詰めて座る。
籠
こ
かご。
Xem thêm