Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ 忠
忠
ちゅう
(1)真心をこめて物事をすること。 まごころ。
(2)真心をこめて国家や主君に仕えること。 臣下としての本分を全うすること。 忠義。 忠誠。 忠節。
(3)律令制で, 弾正台の判官(ジヨウ)。 大少の区別がある。
Từ điển Nhật - Nhật
Tra cứu bằng giọng nói
Mazii - Bạn đồng hành tiếng Nhật tin cậy
315 Trường Chinh, Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội
Chính sách giao dịch
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ EUP
MST: 0107482236 cấp ngày 23/06/2016 • Giấy phép số: 67/GP-BTTTT cấp 02/02/2018
Copyright © 2016
Báo cáo
Thêm từ vào sổ tay
Bạn chưa tạo sổ tay nào
Yêu cầu đăng nhập
Bật thông báo