Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
愁
愁
愁
(うれい) は、日本のロックバンド、Kagrra,の12枚目のシングル。2004年1月1日にコロムビアミュージックエンタテインメントから販売。 メジャー契約後、初となるリリース。初回デジパック仕様。 一志: Vocal 楓弥: Guitar 真: Guitar 女雅: Bass 白水: Drums
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 愁
愁ふ
うれう
※一※ (動ハ上二)
愁緒
しゅうしょ
〔
緒
は心の意〕
幽愁
ゆうしゅう
深い物思い。 深い憂い。
離愁
りしゅう
別れの悲しみ。 別離の寂しさ。
Xem thêm