Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
掠れる
掠れる
かすれる
墨・絵の具・インクなどの量が少なくて, 書いた字や線の一部が切れ切れに白く欠ける。
字が~・れる
声がしわがれる。
声が~・れる
~・れた声
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 掠れる
掠る
かする
※一※ (動ラ五[四])
掠める
かすめる
〔
掠る
と同源〕
掠れ
かすれ
かすれること。
奪掠
だつりゃく
無理やり奪い取ること。 掠奪。
Xem thêm