Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
揺する
揺する
ゆする
物や, 他の人の体をゆり動かす。 ゆさぶる。
栗(クリ)の木を~・って実を落とす
体を~・って起こす
自分の体の一部を震動させる。
彼は大きな体を~・って笑った
膝を~・る
揺れ動く。 ゆらぐ。
(琴ヲ)かきならすに, 天地~・りて響く/宇津保(吹上・下)
人々が大騒ぎする。
宮の内, ~・りてゆゆしう泣き満ちたり/源氏(賢木)
‖可能‖ ゆすれる
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 揺する
揺る
よる
ゆれる。
揺る
ゆる
※一※ (動ラ四)
揺すり
ゆすり
ゆすること。 ゆすぶること。
揺れる
ゆれる
〔近世以降の語〕
Xem thêm