Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
敵国人
敵国人
アランドラ・スター
が雷撃され沈没した。居住区画が有刺鉄線で封鎖され、救命ボートも足りなかったため、イタリア人・ドイツ人743名が死亡し、乗組員・護
送兵
を合わせた死者総数は805名に達した。イギリス政府は、沈没時に収容者の無秩序な行動が原因で犠牲者が増えたと虚偽の発表をした。その後、生存者は輸送船
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 敵国人
敵人
てきじん
敵。 敵方。
敵人
てきにん
てきじん(敵人)
に同じ。
敵国
てきこく
戦争をしている相手の国。 てっこく。
敵国
てっこく
⇒ てきこく(敵国)
Xem thêm