Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
旁午
旁午
ぼうご
縦横に入り乱れること。 往来の激しいこと。
其間に~する玄鳥(ツバクラ)の/金色夜叉(紅葉)
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 旁午
旁旁
かたがた
〔
かたがた(方方)
の接尾語化〕
旁旁
かたがた
〔
かたがた(方方)
と同源〕
旁
かたがた
〔
かたがた(方方)
と同源〕
旁
かたわら
端に片寄った所。 はし。 わき。
Xem thêm