Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
旗標
旗標
きひょう
はたじるし。 旗章。
Từ điển Nhật - Nhật
旗標
はたじるし
旗に紋や字を染め抜いて, 戦場での目印とするもの。
団体などが行動の目標として掲げる主義・主張。
反戦の~の下に合同する
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 旗標
標旗
ひょうき
目印となる旗。 はたじるし。
標
しめ
注連縄(シメナワ)
の略。
標
しるし
〔動詞
しるす
の連用形から〕
標
しるべ
〔
知る辺
の意〕
Xem thêm