Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
未詳
未詳
みしょう
まだはっきりとわからないこと。 確認できていないこと。
作者~
生没年~
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 未詳
詳言
しょうげん
くわしく述べること。 詳説。
詳注
しょうちゅう
詳しい注釈。
詳伝
しょうでん
くわしい伝記。
詳論
しょうろん
くわしく論ずること。 また, その論。
Xem thêm