Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Enter ↵
Tra/dịch
Esc
Đóng, giữ kết quả cũ
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
Kết quả tra cứu tiếng Nhât của từ
樗蒲
樗蒲
かりうち
博打(バクチ)の一。 かりと呼ばれる楕円形の平たい四枚の木片を采(サイ)とし, その一面を白, 他面を黒く塗り, 二つの采の黒面に牛, 他の二つの采の白面に雉(キジ)を描き, 投げて出た面の組み合わせで勝負を決するもの。 中国から伝来。 ちょぼ。 [和名抄]
Từ điển Nhật - Nhật
樗蒲
ちょぼ
博打(バクチ)。 また,
樗蒲一{
}
に同じ。
かりうち(樗蒲)
に同じ。
(賽(サイ)の目の合計が二一になるところから)白魚二一匹ずつをひとまとめにして数える言葉。 のちには二〇匹をもいう。
三~ばかり白魚をすくつて来よう/歌舞伎・勧善懲悪孝子誉
Từ điển Nhật - Nhật
Các từ liên quan tới 樗蒲
樗
あふち
⇒ おうち(楝)
樗
おうち
栴檀(センダン){
}の古名。
樗木
ちょぼく
ニワウルシの木。
樗材
ちょざい
〔荘子(逍遥遊)〕
Xem thêm